Giao tiếp với nhà cung cấp? Nhà cung cấp
Luis Bao Mr. Luis Bao
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Trò chuyện bây giờ Liên hệ với nhà cung cấp

YUHONG GROUP CO.,LIMITED

Sản phẩm

Trang Chủ > Sản phẩm > Đặc biệt các sản phẩm thép > Gasket > IX Vòng đệm Inconel625 Norsok L005 Teflon PTFE

PRODUCT CATEGORIES

IX Vòng đệm Inconel625 Norsok L005 Teflon PTFE
IX Vòng đệm Inconel625 Norsok L005 Teflon PTFE
IX Vòng đệm Inconel625 Norsok L005 Teflon PTFE
IX Vòng đệm Inconel625 Norsok L005 Teflon PTFE
IX Vòng đệm Inconel625 Norsok L005 Teflon PTFE

IX Vòng đệm Inconel625 Norsok L005 Teflon PTFE

Hình thức thanh toán: L/C,T/T,Western Union
Incoterm: FOB,CFR,CIF
Đặt hàng tối thiểu: 1 Piece/Pieces
Thời gian giao hàng: 15 Ngày

Thông tin cơ bản

    Mẫu số: IX Seal Ring Inconel625

Additional Info

    Bao bì: Bao bì ván ép

    Năng suất: 100 Tons Per Month

    Thương hiệu: YUHONG

    Giao thông vận tải: Ocean,Land,Air

    Xuất xứ: TRUNG QUỐC

    Giấy chứng nhận: TUV, API, PED, ISO, BV, SGS, GL, DNV

Mô tả sản phẩm

IX Vòng đệm Inconel625 Lớp 10000 # Norsok L005 với lớp phủ PTFE


YUHONG IX Sealing Inconel 625

BẢNG B.2-KHUYẾN MÃI CỦA DÒNG BIỂN IX VÀ TRỌNG LƯỢNG

DN

NPS

IX

size

Dg1

mm

DG2

mm

DG3

mm

DG4

mm

DG5

mm

DG6

mm

DG7

mm

DG8

mm

HG1

mm

HG2

mm

HG3

mm

HG4

mm

HG5

mm

RG1

mm

Weight

 kg

15

1/2

IX15

22.2

27.91

28.46

28.66

27.47

29.14

30.19

24.7

0.35

1.20

3.30

3.8

10.00

0.5

0.02

20

3/4

IX20

27.2

32.93

33.47

33.67

32.48

34.16

35.20

29.7

0.35

1.20

3.30

3.8

10.00

0.5

0.03

25

1

IX25

34.2

39.95

40.49

40.69

39.50

41.18

42.22

36.7

0.35

1.20

3.30

3.8

10.00

0.5

0.03

40

1 1/2

IX40

49.3

55.84

56.38

56.58

55.34

57.11

58.21

51.9

0.35

1.27

3.48

4.0

10.56

0.5

0.05

50

2

IX50

61.3

68.43

69.08

69.32

67.92

69.89

71.13

64.4

0.42

1.41

3.89

4.5

11.78

0.6

0.08

65

2 1/2

IX65

74.4

82.14

82.79

83.03

81.52

83.69

85.05

77.8

0.42

1.56

4.28

4.9

12.98

0.6

0.12

80

3

IX80

89.5

97.74

98.49

98.77

97.09

99.47

100.96

93.3

0.49

1.71

4.70

5.4

14.24

0.7

0.17

100

4

IX100

115.7

125.17

126.04

126.36

124.44

127.15

128.85

120.1

0.56

1.94

5.34

6.2

16.19

0.8

0.28

125

5

IX125

142.0

152.66

153.64

154.00

151.87

154.87

156.75

146.7

0.63

2.15

5.92

6.8

17.94

0.9

0.42

150

6

IX150

170.2

182.17

183.25

183.66

181.32

184.61

186.66

175.4

0.70

2.36

6.48

7.5

19.64

1.0

0.62

200

8

IX200

220.5

233.46

234.66

235.10

232.45

236.19

238.54

226.5

0.77

2.68

7.38

8.5

22.36

1.1

0.99

250

10

IX250

274.9

292.64

294.05

294.57

291.57

295.78

298.42

281.7

0.91

3.02

8.31

9.6

25.20

1.3

1.85

300

12

IX300

325.0

341.13

342.65

343.21

339.97

344.52

347.36

332.5

0.98

3.26

8.96

10.4

27.15

1.4

2.18

350

14

IX350

357.1

373.87

375.38

375.94

372.58

377.34

380.32

365.0

0.98

3.42

9.39

11.0

28.46

1.4

2.60

400

16

IX400

409.3

427.36

428.98

429.58

425.98

431.08

434.27

417.9

1.05

3.66

10.05

11.9

30.47

1.5

3.43

450

18

IX450

459.4

478.90

480.63

481.27

477.45

482.85

486.23

468.6

1.12

3.87

10.65

12.7

32.28

1.6

4.38

500

20

IX500

511.6

531.45

533.29

533.97

529.93

535.63

539.20

521.4

1.19

4.09

11.24

13.5

34.06

1.7

5.27

550

22

IX550

561.7

583.04

584.99

585.71

581.62

587.44

591.18

572.1

1.26

4.28

11.78

14.3

35.69

1.8

6.48

600

24

IX600

611.9

633.64

635.70

636.46

632.40

638.26

642.16

622.8

1.33

4.47

12.29

15.0

37.25

1.9

7.55

650

26

IX650

664.0

686.37

688.42

689.18

685.19

691.09

695.16

675.5

1.33

4.66

12.81

15.7

38.81

1.9

8.74

700

28

IX700

714.1

738.01

740.17

740.97

737.01

742.94

747.16

726.1

1.40

4.83

13.28

16.3

40.25

2.0

10.4

750

30

IX750

766.3

790.65

792.92

793.77

789.83

795.79

800.16

778.8

1.47

5.00

13.76

17.0

41.69

2.1

11.8

800

32

IX800

816.4

841.32

843.70

844.58

840.67

846.66

851.16

829.4

1.54

5.16

14.20

17.6

43.03

2.2

13.3

850

34

IX850

866.6

892.10

894.48

895.36

891.52

897.53

902.18

879.9

1.54

5.32

14.63

18.2

44.34

2.2

14.8

900

36

IX900

918.7

945.78

948.27

949.19

945.38

951.41

956.19

932.6

1.61

5.48

15.06

18.8

45.65

2.3

17.1

950

38

IX950

968.8

996.59

999.08

1000.00

996.26

1002.30

1007.21

983.1

1.61

5.63

15.47

19.3

46.88

2.3

18.9

1000

40

IX1000

1021.0

1049.28

1051.88

1052.85

1049.13

1055.19

1060.23

1035.7

1.68

5.77

15.88

19.9

48.12

2.4

20.9

1050

42

IX1050

1071.1

1100.00

1102.70

1103.71

1100.02

1106.10

1111.26

1086.2

1.75

5.92

16.27

20.4

49.29

2.5

23.0

1100

44

IX1100

1121.3

1150.83

1153.53

1154.54

1150.92

1157.00

1162.28

1136.8

1.75

6.05

16.64

21.0

50.43

2.5

25.1

1150

46

IX1150

1173.4

1203.55

1206.36

1207.40

1203.82

1209.91

1251.31

1189.3

1.82

6.19

17.03

21.5

51.59

2.6

27.5

1200

48

IX1200

1223.6

1254.39

1257.20

1257.25

1254.73

1260.83

1266.35

1239.8

1.82

6.32

17.39

22.0

52.68

2.6

29.9

Danh mục sản phẩm : Đặc biệt các sản phẩm thép > Gasket

Gửi yêu cầu thông tin

Điện thoại:86-574-88013900

Fax:86-574-88017980

Điện thoại di động:+860086-18067371010

Thư điện tử:luis.bao@steelseamlesspipe.com

Địa chỉ:Room 1005-1007, No.1 New World Building, NO.1018 Min'an Road, JiangDong District, Ningbo, Zhejiang